Máy Biến Áp Ngừng Vận Hành Lâu Ngày Cần Kiểm Tra Gì Trước Khi Đóng Điện?
Máy biến áp ngừng vận hành lâu ngày cần được kiểm tra trước khi đóng điện lại. Bề ngoài bình thường chưa khẳng định thiết bị sẵn sàng vận hành. Việc kiểm tra máy biến áp khi ngừng vận hành giúp phát hiện rủi ro tiềm ẩn. Các rủi ro thường gặp gồm độ ẩm, bụi bẩn và đầu nối oxy hóa. Mạch bảo vệ cũng cần được đánh giá. Nếu thiết bị từng cắt do rơ le hoặc sau sửa chữa, cần xác định nguyên nhân trước khi khôi phục nguồn.
1. Vì sao không nên đóng điện lại máy biến áp ngay sau thời gian dài dừng máy?
Máy biến áp dừng lâu có thể vẫn trông bình thường. Tuy nhiên, điều kiện bên trong và bên ngoài thiết bị có thể đã thay đổi. Độ ẩm và bụi bẩn có thể ảnh hưởng khả năng cách điện bề mặt. Đầu nối, tiếp điểm và hệ thống tiếp địa có thể bị oxy hóa.
Một bất thường chưa được phát hiện có thể làm bảo vệ tác động. Sự cố cũ cũng có thể tái diễn khi khôi phục nguồn. Vì vậy, không nên đóng điện lại máy biến áp ngay sau thời gian dừng. Cần bắt đầu bằng việc xác định nguyên nhân dừng máy và rà soát hồ sơ kỹ thuật.
2. Xác định nguyên nhân dừng máy và rà soát hồ sơ kỹ thuật
Trước khi kiểm tra tại hiện trường, cần làm rõ lý do và thời gian dừng máy. Cũng cần biết thiết bị được bảo quản trong điều kiện nào. Dừng máy để bảo dưỡng khác với dừng do bảo vệ tác động hoặc sự cố.
Nếu rơ le từng báo động hoặc cắt, cần xác định và xử lý nguyên nhân trước. Không nên chỉ xóa tín hiệu hoặc đóng lại máy cắt để khôi phục nguồn.
Hồ sơ cần rà soát gồm nhật ký vận hành và bản ghi cảnh báo, tác động bảo vệ. Cần đối chiếu kết quả thí nghiệm gần nhất với số liệu tham chiếu trước đó. Cần ghi nhận các hạng mục đã sửa chữa, thay thế hoặc điều chỉnh. Ví dụ gồm đầu cáp, đầu sứ, bộ điều áp và tủ điều khiển. Khi lịch sử dừng máy đã rõ, mới chuyển sang cô lập an toàn và kiểm tra trực quan.
3. Cô lập an toàn và kiểm tra trực quan
Trước khi mở tủ hoặc thực hiện phép đo, máy biến áp phải được cô lập an toàn. Việc cô lập và kiểm tra không còn điện phải do nhân sự có chuyên môn thực hiện. Các biện pháp khóa an toàn, tiếp địa và treo biển báo phải theo quy trình vận hành.
Sau đó, kiểm tra bên ngoài thiết bị và khu vực đặt máy. Quan sát vỏ máy, bệ đỡ, đầu sứ, đầu cáp và thanh cái, nếu có. Lưu ý gỉ sét, nứt vỡ, biến dạng, nước xâm nhập hoặc dấu hiệu cháy sém. Kiểm tra các điểm tiếp địa và đầu nối để phát hiện oxy hóa hoặc lỏng liên kết.
Chỉ tiếp tục khi không phát hiện nguy cơ rõ ràng từ kiểm tra trực quan. Bước tiếp theo là đánh giá tình trạng bằng các phép thí nghiệm điện.
4. Thí nghiệm điện cho máy biến áp ngừng vận hành
Kiểm tra trực quan không phản ánh toàn bộ tình trạng bên trong máy biến áp. Vì vậy, cần thực hiện các phép thí nghiệm phù hợp trước khi đóng điện. Không phải máy biến áp nào cũng cần toàn bộ phép thử. Phạm vi thử phụ thuộc loại máy, thời gian dừng, điều kiện bảo quản và nguyên nhân dừng.
Phép thử thường dùng gồm đo điện trở cách điện và điện trở cuộn dây. Cần kiểm tra tỷ số biến áp và nhóm đấu dây. Với máy có bộ điều áp, cần kiểm tra tỷ số theo từng nấc. Tùy cấu hình và lịch sử sự cố, có thể cần đo điện dung. Có thể đánh giá thêm hệ số tổn hao điện môi.
Không nên kết luận chỉ từ một giá trị đo. Kết quả cần được so sánh với số liệu trước đó. Cần xét điều kiện thử, tiêu chuẩn áp dụng và hướng dẫn của nhà sản xuất. Tiếp theo, cần kiểm tra các hạng mục riêng theo từng loại máy.

Kiểm tra chức năng của máy biến áp
5. Kiểm tra riêng đối với máy biến áp dầu và máy biến áp khô
Máy biến áp dầu và máy biến áp khô có các hạng mục kiểm tra khác nhau. Vì vậy, không nên áp dụng một danh mục chung cho cả hai loại thiết bị.
Với máy biến áp dầu, kiểm tra mức dầu và độ kín của thùng máy. Cần kiểm tra tình trạng gioăng, van và các vị trí tiếp giáp. Kiểm tra bình dầu phụ và bình hút ẩm, nếu có. Rơ le Buchholz cũng cần được kiểm tra, nếu có. Khi thời gian dừng kéo dài hoặc máy từng gặp sự cố, nên lấy mẫu dầu để đánh giá. Có thể kiểm tra hàm lượng nước và điện áp đánh thủng. Phân tích khí hòa tan trong dầu được thực hiện khi cần thiết.
Với máy biến áp khô, kiểm tra bụi bẩn và bề mặt cuộn dây. Cần lưu ý dấu hiệu ẩm hoặc ngưng tụ. Kiểm tra vết nứt, đổi màu bất thường hoặc dấu vết phóng điện. Đồng thời, kiểm tra khe thông gió, quạt làm mát và cảm biến nhiệt, nếu có. Sau bước này, cần xác nhận hệ thống bảo vệ và điều kiện vận hành.
6. Xác nhận hệ thống bảo vệ, điều kiện tải và theo dõi sau khi đóng điện
Trước khi đóng điện, cần xác nhận hệ thống bảo vệ vẫn ở trạng thái sẵn sàng. Kiểm tra rơ le, mạch cắt, mạch cảnh báo và tín hiệu giám sát, nếu có. Cài đặt bảo vệ phải phù hợp với phương án bảo vệ đã được phê duyệt. Không nên tự ý thay đổi thông số hoặc vô hiệu hóa chức năng bảo vệ để đóng điện.
Đồng thời, đối chiếu điện áp nguồn, vị trí nấc điều áp và phương án mang tải. Tải dự kiến cần phù hợp với khả năng của máy biến áp và hệ thống liên quan. Việc đóng điện và đưa tải vào cần theo đúng phương án vận hành.
Sau khi đóng điện, cần theo dõi điện áp, dòng điện, nhiệt độ và tín hiệu cảnh báo. Dòng điện xung kích khi đóng điện cần được đánh giá theo phương án vận hành. Quan sát tiếng ồn, rung, mùi khét hoặc dấu hiệu bất thường khác. Với máy biến áp dầu, cần tiếp tục theo dõi rò rỉ dầu trong giai đoạn đầu vận hành. Nếu bảo vệ tác động hoặc có bất thường, cần đưa thiết bị về trạng thái an toàn. Sau đó, cần đánh giá nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.

Kiểm tra lại chức năng hệ thống trước khi đóng điện
7. Kết luận
Máy biến áp ngừng vận hành lâu ngày cần được đánh giá cẩn trọng trước khi đóng điện lại. Không nên quyết định chỉ dựa trên tình trạng bên ngoài. Cần làm rõ nguyên nhân dừng máy, kiểm tra hiện trường và thực hiện phép thử phù hợp.
Với máy biến áp dầu, cần đánh giá dầu, độ kín và các thiết bị bảo vệ liên quan. Với máy biến áp khô, cần kiểm tra độ sạch của cuộn dây. Khe thông gió, quạt và thiết bị giám sát nhiệt độ cũng cần được đánh giá.
Trước khi đóng điện, cần xác nhận hệ thống bảo vệ, vị trí nấc điều áp và phương án mang tải. Sau khi đóng điện, cần theo dõi điện áp, nhiệt độ và tín hiệu cảnh báo. Nếu có bất thường, phải đưa máy về trạng thái an toàn. Sau đó, cần xác định nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.


