Quá nhiệt máy biến áp: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa
Trong quá trình vận hành, máy biến áp luôn sinh nhiệt do tổn hao trong lõi thép và cuộn dây. Nhiệt độ không phải lúc nào cũng nguy hiểm. Rủi ro xuất hiện khi nhiệt vượt giới hạn thiết kế hoặc hệ thống làm mát hoạt động kém. Khi đó, cách điện có thể lão hóa nhanh và dầu cách điện suy giảm. Các điểm tiếp xúc cũng dễ phát nhiệt bất thường. Những bất thường này thường diễn ra âm thầm. Chúng không phải lúc nào cũng được nhận biết qua hình thức bên ngoài. Việc theo dõi nhiệt độ, tải và tín hiệu cảnh báo giúp phát hiện nguy cơ sớm hơn. Bài viết này làm rõ nguyên nhân, dấu hiệu và giải pháp phòng ngừa quá nhiệt máy biến áp.
1. Nguyên nhân khiến máy biến áp quá nhiệt
Quá tải kéo dài là một nguyên nhân phổ biến. Khi dòng tải tăng, tổn hao tải, chủ yếu tại cuộn dây, tăng gần theo bình phương dòng điện. Nhiệt phát sinh có thể vượt khả năng tản nhiệt thiết kế của máy. Với máy ba pha, phụ tải mất cân bằng có thể làm một pha vượt dòng định mức.
Khả năng làm mát suy giảm cũng làm nhiệt độ tăng. Ở máy có quạt hoặc bơm cưỡng bức, sự cố thiết bị làm mát làm nhiệt độ tăng. Bề mặt tản nhiệt bám bẩn hoặc luồng gió bị cản trở cũng hạn chế giải nhiệt. Nhiệt độ môi trường vượt giới hạn thiết kế làm nhiệt độ vận hành tăng. Khoảng hở lắp đặt không đủ cũng cản trở lưu thông không khí.
Các đầu cực hoặc đầu nối tại sứ xuyên tiếp xúc kém có thể tạo điểm nóng cục bộ. Với máy dầu, rò rỉ làm mức dầu giảm và có thể làm suy giảm khả năng làm mát. Dòng tuần hoàn dầu bị hạn chế cũng làm khả năng làm mát suy giảm. Dầu lão hóa tạo bùn cũng có thể cản trở quá trình tản nhiệt. Cần đánh giá đồng thời tải, nhiệt độ, làm mát và vị trí điểm nóng.
2. Dấu hiệu nhận biết máy biến áp đang quá nhiệt
Các dấu hiệu dưới đây không phải nguyên nhân. Chúng thường phản ánh quá tải, làm mát kém hoặc tiếp xúc điện không tốt. Nhiệt độ cao kéo dài làm cách điện lão hóa và tăng nguy cơ sự cố.
Dấu hiệu quan trọng nhất là nhiệt độ dầu hoặc nhiệt độ cuộn dây tăng bất thường. Cần so sánh số liệu hiện tại với giới hạn cài đặt và dữ liệu vận hành trước đó. Không nên áp dụng một mốc nhiệt độ chung cho mọi máy. Ngưỡng cảnh báo theo tài liệu kỹ thuật và cài đặt bảo vệ của từng máy.
Với máy được trang bị, OTI, WTI hoặc bộ điều khiển có tiếp điểm có thể phát tín hiệu nhiệt. Tín hiệu cảnh báo chỉ hoạt động khi tiếp điểm và mạch được đấu nối đúng. Đồng hồ nhiệt cơ không có tiếp điểm chỉ hiển thị nhiệt độ. Khi đạt ngưỡng khởi động của cấp làm mát, quạt hoặc bơm không hoạt động cần được kiểm tra.
Camera nhiệt giúp phát hiện chênh lệch nhiệt độ tại đầu cực và bề mặt tản nhiệt. Cần so sánh các vị trí tương đương trong cùng điều kiện tải. Camera nhiệt chỉ đo nhiệt độ bề mặt, không thay thế phép đo nhiệt độ cuộn dây. Mùi khét hoặc sơn đổi màu có thể là dấu hiệu muộn. Khi nhiệt độ vượt ngưỡng cảnh báo, cần thực hiện quy trình vận hành đã được phê duyệt.
3. Quá nhiệt ảnh hưởng thế nào đến máy biến áp?
Máy biến áp luôn sinh nhiệt khi vận hành. Rủi ro tăng khi nhiệt độ vượt giới hạn cho phép hoặc kéo dài bất thường. Quá nhiệt kéo dài làm hệ thống cách điện lão hóa nhanh. Điều này làm giảm tuổi thọ và tăng nguy cơ sự cố điện bên trong máy.
Với máy dầu, nhiệt độ điểm nóng cao làm giấy cách điện lão hóa nhanh. Độ bền điện và cơ học của giấy có thể giảm dần. Dầu cách điện cũng có thể lão hóa nhanh và tạo cặn bùn. Cặn bùn hạn chế tản nhiệt, khiến nhiệt độ tiếp tục tăng. Với máy khô, nhiệt độ cao làm hệ thống cách điện lão hóa sớm.
Nhiệt lặp lại tại đầu cực có thể làm oxy hóa bề mặt tiếp xúc. Điện trở tiếp xúc tăng có thể làm điểm nóng nghiêm trọng hơn. Bảo vệ nhiệt có thể phát cảnh báo hoặc cắt máy, tùy cấu hình. Nếu phát hiện muộn, thời gian dừng máy và chi phí sửa chữa có thể tăng. Mục tiêu vận hành là giữ nhiệt độ trong giới hạn cho phép của thiết kế.

Máy biến áp bị cháy tại Tiền Giang (Ảnh: CTV)





